hoá trị

hoá trị

Học sinh xác định hoá trị của nguyên tố oxy trong sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Số lượng liên kết một nguyên tử của một nguyên tố có thể tạo thành với nguyên tử của nguyên tố khác: Đây một đại lượng đặc trưng cho khả năng kết hợp của nguyên tử khi tạo thành phân tử.
    • Khả năng kết hợp của một nguyên tố hoá học: Thể hiện qua số electron nguyên tử của nguyên tố đó có thể nhường, nhận hoặc dùng chung để tạo liên kết hoá học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nguyên tử hydro hoá trị I. (Nguyên tử hydro có thể tạo một liên kết đơn.)
    • Trong nước (H₂O), oxy hoá trị II hydro hoá trị I.
    • Hoá trị của cacbon trong hợp chất hữu cơ thường IV.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xác định hoá trị": quá trình tìm ra hoặc tính toán số hoá trị của một nguyên tố trong một hợp chất cụ thể.

    • Để cân bằng phương trình hoá học, trước tiên cần xác định hoá trị của các nguyên tố tham gia.
  • "Hoá trị dương" "Hoá trị âm": phân biệt khả năng kết hợp dựa trên điện tích ion. Hoá trị dương (electrovalence) liên quan đến ion dương, hoá trị âm liên quan đến ion âm.

    • Trong muối ăn NaCl, natri hoá trị dương I (Na⁺) clo hoá trị âm I (Cl⁻).
Biến thể từ gần giống
  • Hoá trị học (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về hoá trị liên kết hoá học.
  • Hoá trị lượng (danh từ, ít dùng): cách gọi khác của hoá trị, nhấn mạnh đến số lượng liên kết.
Từ đồng nghĩa
  • Trị số hoá hợp (danh từ, thuật ngữ ): từ đồng nghĩa với hoá trị.
  • Số liên kết (danh từ, cách giải thích): cách diễn đạt ý nghĩa của hoá trị một cách đơn giản.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "hoá trị" trong y học (như ) một từ hoàn toàn khác, viết tắt của "điều trị bằng hoá chất" (chemotherapy), không liên quan đến nghĩa hoá học được giải thíchtrên.

Từ chứa "hoá trị"